khêu gan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Động từ):
- Chọc tức, làm cho ai đó tức giận: Hành động cố ý nói hoặc làm điều gì đó khiến người khác phát cáu, nổi nóng.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường được dùng trong ngữ cảnh khi sự chọc tức có chủ đích, muốn thử thách sự kiềm chế của người khác hoặc khiêu khích.
- Có thể dùng với nghĩa bóng, chỉ việc làm dấy lên một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ.
Biến thể và từ gần giống
- Chọc tức: (động từ) nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Khiêu khích: (động từ) mang sắc thái mạnh hơn, thường dẫn đến hành động đối đầu.
- Trêu ngươi: (động từ) thường dùng với sắc thái nhẹ nhàng, đùa cợt hơn.
Từ đồng nghĩa
- Chọc giận
- Kích động
- Châm chọc
Từ trái nghĩa
- Xoa dịu
- Làm nguôi
- An ủi
Thành ngữ liên quan
- Chọc gậy bánh xe: Can thiệp, xen vào chuyện của người khác một cách không cần thiết, thường gây phản cảm hoặc tức giận.
- Bới lông tìm vết: Cố tình tìm kiếm, moi móc những điểm xấu, sai sót (có thể dẫn đến khêu gan người khác).
- Chọc tức.